捲邊檢測

juǎn biān jiǎn cè quyển biên kiểm trắc

Hán Việt: quyển biên kiểm trắc · Pinyin: juǎn biān jiǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (biên) + (kiểm) + (trắc)