捲邊現象

juǎn biān xiàn xiàng quyển biên hiện tượng

Hán Việt: quyển biên hiện tượng · Pinyin: juǎn biān xiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (biên) + (hiện) + (tượng)