捲鋪蓋

juǎn pū gai quyển phô cái

Hán Việt: quyển phô cái · Pinyin: juǎn pū gai

Tổng quan

thu dọn và nghỉ việc | bị sa thải | bị đuổi việc

Cấu tạo: (quyển) + (phô) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu dọn và nghỉ việc | bị sa thải | bị đuổi việc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收拾行李。比喻遭解僱。《官場現形記》第二○回:「又把小當差的罵了一頓,定要叫他捲鋪蓋。」也作「卷鋪蓋」。

Eng

  • CC-CEDICT to roll up one's bedding; to pack one's things|(fig.) to quit|(fig.) to get fired; to get the sack
  • Cihui to roll up one's bedding; to pack one's things; (fig.) to quit; (fig.) to get fired; to get the sack

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

炒鱿鱼