捶胸大慟 chúy hung đại đỗng Hán Việt: chúy hung đại đỗng Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 胸 (hung) + 大 (đại) + 慟 (đỗng)Hán Việtchúy hung đại đỗngCấu tạo捶 + 胸 + 大 + 慟 · chúy + hung + đại + đỗng nghĩa thành phần: chúy + hung + đại + đỗng Nghĩa EngCihui 捶胸大慟 huíxiōngdàtòng f.e. beat one's breast and cry bitterly