捶胸表白

chúy hung biểu bạch

Hán Việt: chúy hung biểu bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 捶 (chúy) + 胸 (hung) + 表 (biểu) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấm ngực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beat one's breast

Eng

  • Cihui beat one's breast

Từ liên quan

Gần nghĩa

捶胸顿足 · 捶胸跌足 · 表白真情的 · 捶胸跺脚 · 捶胸跌脚 · 捶胸顿脚 · 捶胸大哭 · 捶胸大恸