捶骨瀝髓

chuí gǔ lì suǐ chúy cốt lịch tủy

Hán Việt: chúy cốt lịch tủy · Pinyin: chuí gǔ lì suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chúy) + (cốt) + (lịch) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻残酷搜括民财。同“敲骨吸髓”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻残酷搜括民财。同敲骨吸髓”。