捷克人的 tiệp khắc nhân đích Hán Việt: tiệp khắc nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttiệp khắc nhân đíchCấu tạo捷 + 克 + 人 + 的 · tiệp + khắc + nhân + đích nghĩa thành phần: tiệp + khắc + nhân + đích Nghĩa EngCihui czechish