捷克歷史

jié kè lì shǐ tiệp khắc lịch sử

Hán Việt: tiệp khắc lịch sử · Pinyin: jié kè lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (khắc) + (lịch) + (sử)