捷徑窘步

jié jìng jiǒng bù tiệp kính quẫn bộ

Hán Việt: tiệp kính quẫn bộ · Pinyin: jié jìng jiǒng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (kính) + (quẫn) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捷径:近道;窘步:因行走太急而感到困难。比喻为了达到某种目的所采用的简便的速成办法,其结果并不理想。