捷徑窘步 jié jìng jiǒng bù · tiệp kính quẫn bộ Hán Việt: tiệp kính quẫn bộ · Pinyin: jié jìng jiǒng bù Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 徑 (kính) + 窘 (quẫn) + 步 (bộ)Pinyinjié jìng jiǒng bùHán Việttiệp kính quẫn bộCấu tạo捷 + 徑 + 窘 + 步 · tiệp + kính + quẫn + bộ nghĩa thành phần: tiệp + kính + quẫn + bộ