捷成洋行 jié chéng yáng háng · tiệp thành dương hành Hán Việt: tiệp thành dương hành · Pinyin: jié chéng yáng háng Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 成 (thành) + 洋 (dương) + 行 (hành)Pinyinjié chéng yáng hángHán Việttiệp thành dương hànhCấu tạo捷 + 成 + 洋 + 行 · tiệp + thành + dương + hành nghĩa thành phần: tiệp + thành + dương + hành