捷而能密

tiệp nhi năng mật

Hán Việt: tiệp nhi năng mật

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (nhi) + (năng) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捷而能密 ié'érnéngmì f.e. pointed and cogent