捷足先佔 jié zú xiān zhàn · tiệp túc tiên chiêm Hán Việt: tiệp túc tiên chiêm · Pinyin: jié zú xiān zhàn Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 足 (túc) + 先 (tiên) + 佔 (chiêm)Pinyinjié zú xiān zhànHán Việttiệp túc tiên chiêmCấu tạo捷 + 足 + 先 + 佔 · tiệp + túc + tiên + chiêm nghĩa thành phần: tiệp + túc + tiên + chiêm