捷足先佔

jié zú xiān zhàn tiệp túc tiên chiêm

Hán Việt: tiệp túc tiên chiêm · Pinyin: jié zú xiān zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (túc) + (tiên) + (chiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「捷足先登」。見「捷足先登」條。01.明.王衡《鬱輪袍》第四折:「要攀不敢,身兒站定將人趕,是誰人捷足先占?」<a name="捷足先得"> </a>