捺畫宜下 nà huà yí xià · nại họa nghi hạ Hán Việt: nại họa nghi hạ · Pinyin: nà huà yí xià Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 畫 (họa) + 宜 (nghi) + 下 (hạ)Pinyinnà huà yí xiàHán Việtnại họa nghi hạCấu tạo捺 + 畫 + 宜 + 下 · nại + họa + nghi + hạ nghĩa thành phần: nại + họa + nghi + hạ