捺着性子 nại trứ tính tử Hán Việt: nại trứ tính tử Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 着 (trứ) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việtnại trứ tính tửCấu tạo捺 + 着 + 性 + 子 · nại + trứ + tính + tử nghĩa thành phần: nại + trứ + tính + tử Nghĩa EngCihui 捺著性子 àzhe xìngzi v.o. endure patiently/resignedly