捻指之間 niệp chỉ chi gian Hán Việt: niệp chỉ chi gian Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 指 (chỉ) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtniệp chỉ chi gianCấu tạo捻 + 指 + 之 + 間 · niệp + chỉ + chi + gian nghĩa thành phần: niệp + chỉ + chi + gian Nghĩa EngCihui 捻指之間 iǎnzhǐzhījiān ►See niǎnzhǐjiān