捻着鼻子

niǎn zhé bí zǐ niệp trứ tị tử

Hán Việt: niệp trứ tị tử · Pinyin: niǎn zhé bí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (trứ) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容克制忍耐,受了气也不敢发作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忍气吞声貌。