捻角山羊 niệp giác san dương Hán Việt: niệp giác san dương Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 角 (giác) + 山 (san) + 羊 (dương)Hán Việtniệp giác san dươngCấu tạo捻 + 角 + 山 + 羊 · niệp + giác + san + dương nghĩa thành phần: niệp + giác + san + dương Nghĩa EngCihui markhor