捻軍起義

niệp quân khởi nghĩa

Hán Việt: niệp quân khởi nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (quân) + (khởi) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捻軍起義 iǎnjūn Qǐyì n. <hist.> Nian Rebellion (1853-1868)