掀不開鍋 hiên bất khai oa Hán Việt: hiên bất khai oa Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 不 (bất) + 開 (khai) + 鍋 (oa)Hán Việthiên bất khai oaCấu tạo掀 + 不 + 開 + 鍋 · hiên + bất + khai + oa nghĩa thành phần: hiên + bất + khai + oa Nghĩa EngCihui 掀不開鍋 iānbukāi guō v.p. <coll.> have nothing to eat