掂了個過

điêm liễu cá quá

Hán Việt: điêm liễu cá quá

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (liễu) + (cá) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掂了個過 iānle gè guò v.p. <coll.> pondered; thought over