掂斤簸兩 diān jīn bǒ liǎng · điêm cân bá lưỡng Hán Việt: điêm cân bá lưỡng · Pinyin: diān jīn bǒ liǎng Tổng quan Cấu tạo: 掂 (điêm) + 斤 (cân) + 簸 (bá) + 兩 (lưỡng)Pinyindiān jīn bǒ liǎngHán Việtđiêm cân bá lưỡngCấu tạo掂 + 斤 + 簸 + 兩 · điêm + cân + bá + lưỡng nghĩa thành phần: điêm + cân + bá + lưỡng