掃地俱盡

sǎo dì jù jìn tảo địa câu tận

Hán Việt: tảo địa câu tận · Pinyin: sǎo dì jù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (câu) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全數摧毀,破壞無遺。《晉書.卷九一.儒林傳.序》:「衣冠禮樂,掃地俱盡。」《隋書.卷二.高祖紀下》:「聖人遺訓,掃地俱盡。」