掃地無遺 sǎo dì wú yí · tảo địa vô di Hán Việt: tảo địa vô di · Pinyin: sǎo dì wú yí Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 地 (địa) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinsǎo dì wú yíHán Việttảo địa vô diCấu tạo掃 + 地 + 無 + 遺 · tảo + địa + vô + di nghĩa thành phần: tảo + địa + vô + di