掃地盡矣

sǎo dì jìn yǐ tảo địa tận hĩ

Hán Việt: tảo địa tận hĩ · Pinyin: sǎo dì jìn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (tận) + (hĩ)