掃徑以待 sǎo jìng yǐ dài · tảo kính dĩ đãi Hán Việt: tảo kính dĩ đãi · Pinyin: sǎo jìng yǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 徑 (kính) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Pinyinsǎo jìng yǐ dàiHán Việttảo kính dĩ đãiCấu tạo掃 + 徑 + 以 + 待 · tảo + kính + dĩ + đãi nghĩa thành phần: tảo + kính + dĩ + đãi