掃描光束 sào miáo guāng shù · tảo miêu quang thúc Hán Việt: tảo miêu quang thúc · Pinyin: sào miáo guāng shù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 光 (quang) + 束 (thúc)Pinyinsào miáo guāng shùHán Việttảo miêu quang thúcCấu tạo掃 + 描 + 光 + 束 · tảo + miêu + quang + thúc nghĩa thành phần: tảo + miêu + quang + thúc