掃描滾筒 sào miáo gǔn tóng · tảo miêu cổn đồng Hán Việt: tảo miêu cổn đồng · Pinyin: sào miáo gǔn tóng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinsào miáo gǔn tóngHán Việttảo miêu cổn đồngCấu tạo掃 + 描 + 滾 + 筒 · tảo + miêu + cổn + đồng nghĩa thành phần: tảo + miêu + cổn + đồng