掃數
tảo sổ
Hán Việt: tảo sổ · Pinyin: sǎo shù
Tổng quan
toàn bộ số lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ số lượng
- Cihui toàn bộ số lượng。盡數;全數。 掃數還清。 hoàn trả đủ số. 掃數入庫。 nhập kho toàn bộ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全部的數目。如:「掃數還清」。
Eng
- Cihui 掃數 ǎoshù adv. totally; completely