掃數

sǎo shùtảo sổ

Hán Việt: tảo sổ · Pinyin: sǎo shù

Tổng quan

toàn bộ số lượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.全部,全数。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

全部的數目。如:「掃數還清」。

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 掃數還清。 掃數入庫。
  • Biên soạn totally; completely

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部的數目。如:「掃數還清」。

Eng

  • Cihui 掃數 ǎoshù adv. totally; completely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全数 · 全部 · 悉数