掃榻相迎 sǎo tà xiāng yíng · tảo tháp tương nghênh Hán Việt: tảo tháp tương nghênh · Pinyin: sǎo tà xiāng yíng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 榻 (tháp) + 相 (tương) + 迎 (nghênh)Pinyinsǎo tà xiāng yíngHán Việttảo tháp tương nghênhCấu tạo掃 + 榻 + 相 + 迎 · tảo + tháp + tương + nghênh nghĩa thành phần: tảo + tháp + tương + nghênh