掃清道路

tảo thanh đạo lộ

Hán Việt: tảo thanh đạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (thanh) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃清道路 ǎoqīng dàolù v.o. clear the path; pave the way