掃眉才子

sǎo méi cái zǐ tảo mi tài tử

Hán Việt: tảo mi tài tử · Pinyin: sǎo méi cái zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (mi) + (tài) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻通曉文學的女子。唐.王建〈寄蜀中薛濤校書〉詩:「掃眉才子于今少,管領春風總不如。」

Eng

  • Cihui 掃眉才子 ǎoméi cáizǐ n. a gifted female M:²wèi