掃穴擒渠 sǎo xué qín qú · tảo huyệt cầm cừ Hán Việt: tảo huyệt cầm cừ · Pinyin: sǎo xué qín qú Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 穴 (huyệt) + 擒 (cầm) + 渠 (cừ)Pinyinsǎo xué qín qúHán Việttảo huyệt cầm cừCấu tạo掃 + 穴 + 擒 + 渠 · tảo + huyệt + cầm + cừ nghĩa thành phần: tảo + huyệt + cầm + cừ