掇乖弄俏 duō guāi nòng qiào · xuyết quai lộng tiếu Hán Việt: xuyết quai lộng tiếu · Pinyin: duō guāi nòng qiào Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 乖 (quai) + 弄 (lộng) + 俏 (tiếu)Pinyinduō guāi nòng qiàoHán Việtxuyết quai lộng tiếuCấu tạo掇 + 乖 + 弄 + 俏 · xuyết + quai + lộng + tiếu nghĩa thành phần: xuyết + quai + lộng + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖弄乖巧风流。