掇句成章

xuyết cú thành chương

Hán Việt: xuyết cú thành chương

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (cú) + (thành) + (chương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掇句成章 uōjùchéngzhāng f.e. stud a composition with picked-up phrases