掇而不跂 duō ér bù qì · xuyết nhi bất kì Hán Việt: xuyết nhi bất kì · Pinyin: duō ér bù qì Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 跂 (kì)Pinyinduō ér bù qìHán Việtxuyết nhi bất kìCấu tạo掇 + 而 + 不 + 跂 · xuyết + nhi + bất + kì nghĩa thành phần: xuyết + nhi + bất + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掇:拾取;跂:抬起脚后跟站着。就近拾取,不必踮起脚跟企盼远处的。