授业解惑

shòu yè jiě huòthụ nghiệp giải hoặc

Hán Việt: thụ nghiệp giải hoặc · Pinyin: shòu yè jiě huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

授:教授,传授; 惑:疑难。教授学业,解除疑难。

Cấu tạo: 授 (thụ) + 業 (nghiệp) + 解 (giải) + 惑 (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授:教授,传授; 惑:疑难。教授学业,解除疑难。

Từ liên quan

Gần nghĩa

解惑释疑