授予程序 shòu yǔ chéng xù · thụ dư trình tự Hán Việt: thụ dư trình tự · Pinyin: shòu yǔ chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 予 (dư) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinshòu yǔ chéng xùHán Việtthụ dư trình tựCấu tạo授 + 予 + 程 + 序 · thụ + dư + trình + tự nghĩa thành phần: thụ + dư + trình + tự