授予榮耀 shòu yǔ róng yào · thụ dư vinh diệu Hán Việt: thụ dư vinh diệu · Pinyin: shòu yǔ róng yào Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 予 (dư) + 榮 (vinh) + 耀 (diệu)Pinyinshòu yǔ róng yàoHán Việtthụ dư vinh diệuCấu tạo授 + 予 + 榮 + 耀 · thụ + dư + vinh + diệu nghĩa thành phần: thụ + dư + vinh + diệu