授人口實

shòu rén kǒu shí thụ nhân khẩu thật

Hán Việt: thụ nhân khẩu thật · Pinyin: shòu rén kǒu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nhân) + (khẩu) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授人:给人;口实:话柄。留给别人的话柄。多指供人攻击和非议的话柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留给别人以话柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 留给别人以话柄。

Eng

  • Cihui 授人口實 hòurén kǒushí v.o. give people a basis for gossip