授人口實
thụ nhân khẩu thật
Hán Việt: thụ nhân khẩu thật · Pinyin: shòu rén kǒu shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留給他人非議的話柄。如:「做人切忌以私濟公,否則將授人口實!」
Eng
- Cihui 授人口實 hòurén kǒushí v.o. give people a basis for gossip