授人話柄 thụ nhân thoại bính Hán Việt: thụ nhân thoại bính Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 人 (nhân) + 話 (thoại) + 柄 (bính)Hán Việtthụ nhân thoại bínhCấu tạo授 + 人 + 話 + 柄 · thụ + nhân + thoại + bính nghĩa thành phần: thụ + nhân + thoại + bính Nghĩa EngCihui 授人話柄 hòurénhuàbǐng f.e. give sb. a handle (with which to attack one)