授人話柄

thụ nhân thoại bính

Hán Việt: thụ nhân thoại bính

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nhân) + (thoại) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 授人話柄 hòurénhuàbǐng f.e. give sb. a handle (with which to attack one)