授以爵位 thụ dĩ tước vị Hán Việt: thụ dĩ tước vị Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 以 (dĩ) + 爵 (tước) + 位 (vị)Hán Việtthụ dĩ tước vịCấu tạo授 + 以 + 爵 + 位 · thụ + dĩ + tước + vị nghĩa thành phần: thụ + dĩ + tước + vị Nghĩa EngCihui knight