授公民權 thụ công dân quyền Hán Việt: thụ công dân quyền Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 公 (công) + 民 (dân) + 權 (quyền)Hán Việtthụ công dân quyềnCấu tạo授 + 公 + 民 + 權 · thụ + công + dân + quyền nghĩa thành phần: thụ + công + dân + quyền Nghĩa EngCihui 授公民權 hòu gōngmínquán v.o. enfranchise the people