授古证今

thụ cổ chứng kim

Hán Việt: thụ cổ chứng kim

Tổng quan

Dẫn việc xưa để minh chứng việc nay

Cấu tạo: (thụ) + (cổ) + (chứng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dẫn việc xưa để minh chứng việc nay