授學位典禮 thụ học vị điển lễ Hán Việt: thụ học vị điển lễ Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 學 (học) + 位 (vị) + 典 (điển) + 禮 (lễ)Hán Việtthụ học vị điển lễCấu tạo授 + 學 + 位 + 典 + 禮 · thụ + học + vị + điển + lễ nghĩa thành phần: thụ + học + vị + điển + lễ Nghĩa EngCihui commencement ceremony