授意炮製 thụ ý pháo chế Hán Việt: thụ ý pháo chế Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 意 (ý) + 炮 (pháo) + 製 (chế)Hán Việtthụ ý pháo chếCấu tạo授 + 意 + 炮 + 製 · thụ + ý + pháo + chế nghĩa thành phần: thụ + ý + pháo + chế Nghĩa EngCihui 授意炮製 hòuyìpáozhì f.e. instruct sb. in concocting (sth.)