授時信號 thụ thì tín hào Hán Việt: thụ thì tín hào Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 時 (thì) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtthụ thì tín hàoCấu tạo授 + 時 + 信 + 號 · thụ + thì + tín + hào nghĩa thành phần: thụ + thì + tín + hào Nghĩa EngCihui 授時信號 hòushí xìnhào n. time signal