授時信號

thụ thì tín hào

Hán Việt: thụ thì tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (thì) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 授時信號 hòushí xìnhào n. time signal