授權協議 shòu quán xié yì · thụ quyền hiệp nghị Hán Việt: thụ quyền hiệp nghị · Pinyin: shòu quán xié yì Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 權 (quyền) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinshòu quán xié yìHán Việtthụ quyền hiệp nghịCấu tạo授 + 權 + 協 + 議 · thụ + quyền + hiệp + nghị nghĩa thành phần: thụ + quyền + hiệp + nghị